Chưa có nội dung để hiển thị
16.490.000đ 18.990.000đ
13.490.000đ Khi thu cũ lên đời máy*
TRẢ GÓP 0% ( Hỗ trợ duyệt hồ sơ online)
TRẢ GÓP QUA THẺ ( Visa, Mastercard, JCB )
Thành phần
Thông số
CPU
Intel Core i7-1355U (10 nhân 12 luồng, Turbo đến 5.0 GHz)
RAM
16GB DDR4 (thông thường 1 khe, hỗ trợ nâng cấp lên 32 GB)
Ổ cứng
512GB SSD NVMe (khởi động nhanh, không gian lưu trữ thoải mái)
Card đồ họa
Intel Iris Xe Graphics (Gen 12) tích hợp
Intel® Core™ Ultra 7 Processor 256V (8 nhân, 8 luồng, tối đa 4.8GHz).
16GB LPDDR5X
1TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
Intel® Core™ Ultra 7 Processor 256V (8 nhân, 8 luồng, tối đa 4.8GHz).
16GB LPDDR5X
1TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
AMD Ryzen™ 5 150 Processor 3.3GHz (18MB Cache, up to 4.55 GHz, 6 cores, 12 Threads)
8GB DDR5 On Board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tổng 16GB DDR5)
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Intel® Core™ 5-120U
8GB DDR4 3200MHz (Hỗ trợ nâng cấp)
256GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Intel Core Ultra 5 226V 16GB 2.1 GHz (8MB Cache, up to 4.5 GHz, 8 cores, 8 Threads)
16GB LPDDR5X
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Intel® Core™ i5-13420H Processor 2.1 GHz (12MB Cache, up to 4.6 GHz, 8 cores, 12 Threads)
16GB (8GB Onboard + 8GB) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket, up to 16GB SDRAM)
Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H 2.0 GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU up to 13TOPS
16GB DDR5 on board
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Intel® Core™ i5-13420H Processor 2.1 GHz (12MB Cache, up to 4.6 GHz, 8 cores, 12 Threads)
8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
AMD Ryzen™ 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
16GB LPDDR5 on board
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
Intel® Core™ Ultra 9 285H (2.90GHz up to 5.40GHz, 24MB Cache)
32GB LPDDR5X on board
1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
AMD Ryzen AI 7 445; AMD XDNA™ NPU lên đến 50TOPS
16GB LPDDR5X on board
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Intel Core Ultra 5 225H 1.7 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 14 lõi, 14 luồng)
16GB LPDDR5X on board
512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
AMD Ryzen 5 220 3.2GHz (22MB Cache, up to 4.9GHz, 6 lõi, 12 luồng)
16GB DDR5 on board
512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
AMD Ryzen™ AI 7 445 Processor 2.0GHz (14MB Cache, up to 4.6GHz, 6 cores, 12 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 50TOPS
16GB DDR5 on board
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H 2.0 GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU up to 13TOPS
16GB DDR5 on board
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Intel® Core™ Ultra 5 Processor 226V 2.1 GHz (8 nhân, 8 luồng) Up to 4.5 GHz, 8MB
16GB LPDDR5X Memory on Package
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
AMD Ryzen 5-7520U (2.80GHz up to 4.30GHz, 4MB Cache)
16GB LPDDR5 on board
512GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD
AMD Ryzen 5 7520U (4 lõi / 8 luồng, 4MB cache, up to 4.3 GHz max boost)
16GB LPDDR5 Onboard
512GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD
Intel Core i3-1315U (1.2GHz - 4.5GHz, 10MB, 6 nhân, 8 luồng)
8GB DDR4 3200MHz on board
512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
Intel® Core™ i3-N305 Processor 1.8 GHz (6MB Cache, up to 3.8 GHz, 8 cores, 8 Threads)
8GB DDR4
256GB SSD
Intel® Core™ i5-1334U Processor 1.3 GHz (12MB Cache, up to 4.6 GHz, 10 cores, 12 Threads)
12GB DDR4
256GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Intel Ultra 7 155H (3.8 GHz up to 4.8 Hz, 16 Cores, 22 Threads, 24MB Cache)
16GB DDR5 4800 MHz
1 TB PCIe 4.0 x4 SSD
AMD Ryzen™ 9-6900HX (3.30GHz up to 4.90GHz, 16MB Cache)
16GB LPDDR5 5500MHz (không nâng cấp Ram)
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
Core i5 13500H 2.6GHz
16GB (2x8GB) DDR4 3200
512GB SSD
Intel® Core™ Ultra 5 226V (2.10GHz up to 4.50GHz, 8MB Cache)
16GB LPDDR5X
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Chưa có nội dung để hiển thị
| Thành phần | Thông số |
| CPU | Intel Core i7-1355U (10 nhân 12 luồng, Turbo đến 5.0 GHz) |
| RAM | 16GB DDR4 (thông thường 1 khe, hỗ trợ nâng cấp lên 32 GB) |
| Ổ cứng | 512GB SSD NVMe (khởi động nhanh, không gian lưu trữ thoải mái) |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics (Gen 12) tích hợp |
| Màn hình | 15.6" Full HD (1920×1080), LED chống chói |
| Kết nối | Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2, USB-C, 2×USB 3.2, HDMI, LAN (qua adapter), đầu đọc thẻ SD |
| Webcam | HD Webcam tích hợp |
| Trọng lượng | ~1.65 kg |
| Kích thước | 357 × 234 × 18 mm |
0 đánh giá & nhận xét
Vui Lòng Đăng Nhập để để lại đánh giá
Sản phẩm này chưa có đánh giá