Chưa có nội dung để hiển thị
12.990.000đ 14.990.000đ
9.990.000đ Khi thu cũ lên đời máy
TRẢ GÓP 0% ( Hỗ trợ duyệt hồ sơ online)
TRẢ GÓP QUA THẺ ( Visa, Mastercard, JCB )
CPU
Ryzen 5 7530U Tốc độ CPU (Base): 2.0 GHz Tốc độ CPU tối đa (turbo boost): 4.5 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB
RAM
8GB DDR4 3200MHz
Ổ cứng
1TB M.2 PCIe NVMe
Card VGA
AMD Radeon Graphics
Màn hình
15.6 inches, FHD (1920x1080), màn hình chống chói, độ sáng 250 nits, độ bao phủ màu 100% sRGB, tần số quét 120Hz
AMD Ryzen™ 7 250 Processor (8 cores, up to 5.1Ghz)
16GB, DDR5, 5600MT/s
1TB SSD M.2 2230 PCIe NVMe Gen 4
AMD Radeon Graphics
16 inch FHD+ (1920 x 1200 pixels) Touch
AMD Ryzen™ 7 7730U (8 x 2.00 GHz) – Max. Boost Clock: Up to 4. 50 GHz
16GB DDR4, 3200 MT/s
512GB
Integrated AMD Radeon™ Graphics
15.6 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, WVA, IPS, Anti-Glare, 250 nits, LED-Backlit,
Intel® Core™ 5 120U (1.4GHz up to 5.0GHz, 10 Cores, 12 Threads, 12MB Cache)
8GB DDR5 5600MHz (1x8GB, 2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
512GB M.2 PCIe NVMe SSD
Integrated Intel® Graphics
14 inch FHD+ (1920 x 1200), 16:10, 60Hz, Anti-Glare, 300 nits, IPS
Intel® Core™ i5-1334U (10 Core / 12 Thread, upto 4.60 GHz, 12MB Intel® Smart Cache)
8GB DDR4 3200Mhz
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
Intel® UHD Graphics
15.6 inch FHD (1920 x 1080), Touch, WVA, 120 Hz, 250 nits, Anti-Glare LED-Backlit Display
Core i7 1355U (10 nhân /12 luồng, 12 MB, up to 5.00GHz, 12 MB Intel Smart Cache)
16GB DDR4 2666MHz
1TB SSD NVMe
Intel® Iris® Xe Graphics
15.6 inch Full HD (1920 x 1080), Touch, tấm nền WVA (góc nhìn rộng tương tự IPS), tần số quét 120Hz , chống chói Anti-Glare, độ sáng 250 nits, công nghệ Dell ComfortView giảm ánh sáng xanh.
15th Generation Intel® Core™ Ultra 7 258V (8-Core, 8-Thread, 12MB Cache, up to 4.8GHz Max Turbo Frequency – 47 TOPS NPU)
32GB LPDDR5x 8533MHz
1TB PCIe M.2 SSD
Intel® Arc™ Graphics 140V
16″ FHD+ Touch, Anti-Glare, ComfortView Plus, 300 nits
Intel® Core™ 7 150U (12M bộ nhớ đệm, lên đến 5,40 GHz)
16GB DDR5 5200 MT/s
1TB SSD M.2 PCIe NVMe
Intel UHD Graphics
16 inch FHD+ (1920 x 1200) 16:10 Touch 300nits WVA/IPS Display with ComfortView
Intel® Core™ 7 150U (10 cores, up to 5.4 GHz)
32GB (2 x 16GB), DDR5, 5200 MT/s
1TB, M.2, PCIe NVMe, SSD
Intel® Graphics
16.0-inch, 16:10 2K (1920x1200), Touch, 300nits WVA/IPS Display with ComfortView, Touch
Ryzen 5 7530U Tốc độ CPU (Base): 2.0 GHz Tốc độ CPU tối đa (turbo boost): 4.5 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB
8GB DDR4 3200MHz
1TB M.2 PCIe NVMe
AMD Radeon Graphics
15.6 inches, FHD (1920x1080), màn hình chống chói, độ sáng 250 nits, độ bao phủ màu 100% sRGB, tần số quét 120Hz
Core i5 1334U (8C/12T, 12MB, up to 4.60 GHz)
8GB DDR4 3200Mhz
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
Intel® UHD Graphics
15.6 inch FHD (1920 x 1080), WVA, 120Hz, 250 nits, Anti-Glare, Non-Touch, 45% NTSC
Chưa có nội dung để hiển thị
|
CPU |
Ryzen 5 7530U Tốc độ CPU (Base): 2.0 GHz Tốc độ CPU tối đa (turbo boost): 4.5 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB |
|
RAM |
8GB DDR4 3200MHz |
|
Ổ cứng |
1TB M.2 PCIe NVMe |
|
Card VGA |
AMD Radeon Graphics |
|
Màn hình |
15.6 inches, FHD (1920x1080), màn hình chống chói, độ sáng 250 nits, độ bao phủ màu 100% sRGB, tần số quét 120Hz |
|
Cổng kết nối |
1x USB 3.2 Gen1 Type-C (data only), 1x USB 3.2 Gen1 Type-A, 1x USB 2.0, 1x HDMI 1.4, 1x jack tai nghe 3.5mm, 1x khe thẻ nhớ SD 3.0 |
|
Trọng lượng |
1.9 kg |
|
Pin |
3-Cell Battery, 41WHr |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 |
0 đánh giá & nhận xét
Vui Lòng Đăng Nhập để để lại đánh giá
Sản phẩm này chưa có đánh giá