Chưa có nội dung để hiển thị
32.490.000đ 36.490.000đ
29.490.000đ Khi thu cũ lên đời máy*
TRẢ GÓP 0% ( Hỗ trợ duyệt hồ sơ online)
TRẢ GÓP QUA THẺ ( Visa, Mastercard, JCB )
CPU
AMD Ryzen™ 7 170 (8C/16T, up to 4.75GHz, 20MB)
RAM
16GB DDR5-4800
Ổ cứng
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0 NVMe®
VGA
NVIDIA® GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
Màn hình
15.6" FHD (1920x1080) Non-touch IPS 300nits 16:9 100% sRGB 144Hz
AMD Ryzen™ 7 170 (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
1x 16GB SODIMM DDR5-4800
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0×4 NVMe®
15.6″ FHD (1920×1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, FreeSync™
AMD Ryzen 5 7535HS (6 lõi / 12 luồng, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
16GB SO-DIMM DDR5-4800MHz 2 khe (1 x 16GB)
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, 2 ổ SSD M.2, SSD M.2 dung lượng tối đa 1TB mỗi ổ)
15.6 inches Full HD (1920 x 1080) IPS 144Hz 100% sRGB AMD Freesync, Chống chói Anti Glare, 300 nits
AMD Ryzen™ 5 7235HS (3.2 GHz - 4.2 GHz/ 8MB/ 4 nhân, 8 luồng)
16GB SO-DIMM DDR5-4800MHz (2 slots, up to 32GB)
1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
15.6" Full HD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, G-Sync, 100% sRGB
Intel® Core™ i5-12450HX (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
16GB DDR5 4800Mhz
512GB SSD M.2 PCIe® 4.0x4 NVMe®
15.6 inch, IPS, Full HD, 144Hz, 100% sRGB, 300 nits
13th Generation Intel® Core™ i5-13450HX Processor (E-cores up to 3.40 GHz P-cores up to 4.60 GHz)
16GB DDR5-4800MT/s (SODIMM)
1TB SSD M.2 2242 PCIe Gen4 TLC
17.3" FHD (1920 x 1080), IPS, Anti-Glare, Non-Touch, 100%sRGB, 300 nits, 165Hz
AMD Ryzen™ 5 220 Processor (3.20 GHz up to 4.90 GHz)
16GB DDR5-5600MT/s (SODIMM)
512GB SSD M.2 2242 PCIe Gen4 QLC
15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, Anti-Glare, Non-Touch, 100%sRGB, 300 nits, 144Hz
Intel® Core™ i5-13450HX (10 Cores: 6 P-cores up to 4.60 GHz + 4 E-cores up to 3.40 GHz, 16 Threads, 20 MB Cache)
16GB (1x16GB) SO-DIMM DDR5-4800 (2x DDR5 SO-DIMM slots)
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz
Intel® Core™ i5-13450HX (3.40GHz up to 4.60GHz, 20MB Cache)
12GB DDR5 4800 SODIMM
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
15.6inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100%sRGB, 144Hz
Core i5 - 12450H 8 nhân/ 12 luồng ( 3,3 Ghz-4,4 Ghz)
8GB DDR5 5200MHz (up to 32GB)
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
15.6inch FHD (1920x1080) IPS 350nits Anti-glare, 45% NTSC, 144Hz
Intel® Core™ i7-13650HX (2.60GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
15.6inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC®
AMD Ryzen™ 5-7235HS (3.20GHz up to 4.20GHz, 8MB Cache)
16GB (2x8GB) SO-DIMM DDR5-4800MHz (up to 32GB)
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC®
AMD Ryzen™ 5-7235HS (3.20GHz up to 4.20GHz, 8MB Cache)
16GB SO-DIMM DDR5-4800MHz (2 slots, up to 32GB)
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC®
Intel® Core™ i5-12450HX (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
12GB DDR5 4800MHz (up to 32GB)
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100%sRGB, 144Hz
Intel® Core™ i5-12450HX (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
12GB DDR5 4800MHz (up to 32GB)
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
15.6inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100%sRGB, 144Hz
AMD Ryzen™ 7 7840HS (8 Cores / 16 Threads, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
8GB DDR5 (2x SO-DIMM socket, up to 16GB SDRAM)
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (2 Slots: M2 2242 PCIe 4.0 x4 Slot, M.2 2280 PCIe 4.0 x4 Slot)
15.6" FHD (1920x1080) IPS 350nits Anti-glare, 45% NTSC, 144Hz, G-SYNC
Intel Core i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
8GB DDR5 5200MHz (up to 32GB)
1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
15.6inch FHD (1920x1080) IPS 350nits Anti-glare, 45% NTSC, 144Hz
AMD Ryzen 7 250 (8 nhân 16 luồng, xung nhịp cơ bản 3.3GHz, có thể đạt xung nhịp tối đa với Turbo Boost tới 5.1GHz, 8MB L2 Cache, 16MB L3 Cache, Default TDP 28W)
16GB DDR5 5600MHz, còn trống 1 khe để lắp thêm
1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD gen 4
15.6", FHD (1920x1080)IPS, tỷ lệ khung hình 16:9, viền trái phải mảnh, độ phủ màu 100% sRGB (theo Lenovo), tần số quét màn 144Hz, độ sáng màn 300nits, tỷ lệ tương phản 1000:1, màn đạt tiêu chuẩn TÜV Low Blue Light (Software) bảo vệ mắt
Intel® Core i7-13650HX, 14C (6P + 8E) / 20T, P-core 2.6 / 4.9GHz, E-core 1.9 / 3.6GHz, 24MB
16GB (1x16GB) SO-DIMM DDR5-4800 (2x DDR5 SO-DIMM slots, Up to 32GB)
15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC®
Intel Core i5-12450HX, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core up to 4.4GHz, E-core up to 3.1GHz, 12MB
16GB SO-DIMM DDR5-4800
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, 2x M.2 SSD • M.2 2242 SSD tối đa 1TB mỗi ổ)
15.6 inches 1920x1080 pixels (FullHD) Độ sáng 300nits, 144Hz, Màn hình chống chói, Độ phủ màu 100% sRGB
Intel® Core™ i5-12450HX (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
12GB DDR5 4800MHz (up to 32GB)
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
15.6inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100%sRGB, 144Hz
Chưa có nội dung để hiển thị
| CPU | AMD Ryzen™ 7 170 (8C/16T, up to 4.75GHz, 20MB) |
| RAM | 16GB DDR5-4800 |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0 NVMe® |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX 5060 8GB GDDR7 |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) Non-touch IPS 300nits 16:9 100% sRGB 144Hz |
| Webcam | HD 720p |
| Cổng kết | 2x USB-A (USB 5Gbps) 1x USB-C® (USB 5Gbps), with USB PD 65-100W[2] 1x HDMI® 2.1, up to 8K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Slim tip Power connector |
| Trọng lượng | 2.3 kg |
| Pin | 60Wh |
| Hệ điều hành | Windows 11 |
0 đánh giá & nhận xét
Vui Lòng Đăng Nhập để để lại đánh giá
Sản phẩm này chưa có đánh giá