Chưa có nội dung để hiển thị
23.390.000đ 28.390.000đ
20.390.000đ Khi thu cũ lên đời máy*
TRẢ GÓP 0% ( Hỗ trợ duyệt hồ sơ online)
TRẢ GÓP QUA THẺ ( Visa, Mastercard, JCB )
CPU
Intel® Core™ 5 Processor 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads
RAM
16GB DDR5-5600 SO-DIMM + 2x SO-DIMM slots; có thể nâng tối đa 64GB (tốc độ RAM thực tế tùy vào CPU)
Ổ cứng
512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
Card VGA
NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU, 2195MHz at 65W (2145MHz Boost Clock + 50MHz OC, 50W + 15W Dynamic Boost), MUX Switch + NVIDIA® Advanced Optimus
Màn hình
16 inch (1920 x 1200) WUXGA 16:10 , IPS , 144Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
13th Gen Intel® Core™ i5-13450HX Processor 2.4 GHz (20M Cache, up to 4.6 GHz, 10 cores: 6 P-cores and 4 E-cores)
16GB DDR5 SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB
1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7, MUX Switch + NVIDIA® Advanced Optimus
16-inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200, WUXGA) 165Hz IPS-level, Brightness 300, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz (19MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.55 GHz, 6 lõi, 12 luồng)
8GB DDR5, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB
512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
15.6 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, 250nits, công nghệ chống chói, Adaptive-Sync
Intel Core 5 210H 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
16GB DDR5-5600 SO-DIMM
512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ cả SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB)
NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB
16 inches WUXGA (1920 x 1200) pixels (WUXGA) Độ sáng 300 nits Tỷ lệ tương phản 1000:1 Độ phủ màu NTSC 45% Màn hình chống chói
Intel® Core™ 5 Processor 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads
16GB DDR4-3200 SO-DIMM + 1 khe SO-DIMM; có thể nâng tối đa 64GB (tốc độ RAM thực tế tùy vào CPU)
512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU, 2195MHz at 65W (2145MHz Boost Clock + 50MHz OC, 50W + 15W Dynamic Boost), MUX Switch + NVIDIA® Advanced Optimus
16 inch (1920 x 1200) WUXGA 16:10 , IPS , 144Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
AMD Ryzen 7-7445HS 3.2GHz (22MB Cache, up to 4.7GHz, 6 lõi, 12 luồng)
16GB (2x8) DDR5-5600 SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, max 32GB)
512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
NVIDIA® GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 AI TOPs: 143 TOPs
15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 45% NTSC, 63% sRGB, Adaptive-Sync
Intel Core i7-12700H (2.3GHz up to 4.7GHz, 14 Cores, 20 Threads, 24MB Cache)
16GB DDR4 Bus 3200Mhz
512GB PCIe NVMe SSD
NVIDIA RTX 3050 4GB GDDR6
15.6 inch FHD IPS, 144Hz
Ryzen 5-7535HS (3.30GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
8GB DDR5 4800MHz (1x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
512GB PCIe® 3.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
NVIDIA RTX 3050 4GB GDDR6
15.6 inch FHD (1920 x 1080), 144Hz, G-sync, IPS Panel
Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
32GB DDR5 4800MHz SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, Max 32GB)
512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 140W TGP
15.6 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, 144Hz, 250nits, 75% NTSC, 100%sRGB, anti-glare display, G-Sync
AMD Ryzen 7 7735HS 3.2GHz up to 4.75GHz 16MB
16GB DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
AMD Ryzen™ 7-7735HS (8 Cores/ 16 Threads, up to 4.70 GHz, 16MB)
8GB DDR5 4800MHz (nâng cấp tối đa 32GB)
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
15.6 inch FHD (1920 x 1080)16:9, 144Hz, IPS, 250 nits, SRGB 100%,NTSC 72%, anti-glare display
Core i7 - 12700H Alder Lake (14 Cores/ 20 Threads, up to 4.70 GHz, 24MB)
8GB DDR4
512GB PCIe NVMe SSD
Nvidia GeForce RTX 3050 4Gb GDDR6
15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 144Hz
Intel Core i5 - 12500H 2.5GHz
16 GB DDR4 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB) 3200 MHz
512GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1TB)
NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB
15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz
Intel Core i7 - 11800H
8GB DDR4 3200MHz up to 32GB
512GB SSD NVMe M.2 PCIe
NVIDIA Geforce RTX 3050Ti 4GB
15.6 inch FHD (1920 x 1080), 144Hz, IPS Panel
AMD Ryzen 7-7735HS (8 lõi/16 luồng, 16MB L3 cache, up to 4.7 GHz max boost)
8GB DDR5-4800MHz SO-DIMM
512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 khe cắm M.2 hỗ trợ SATA hoặc NVMe)
AMD Radeon RX 7600S 8GB GDDR6
16 inch WUXGA 165Hz, Độ phủ màu 72% NTSC %, 100% SRGB %, Thời gian phản hồi 7ms, Độ sáng 250 nits
AMD Ryzen™ 7 - 7735HS Mobile Processor (8-core/16-thread, 16MB L3 cache, up to 4.7 GHz max boost)
8GB DDR5-4800 SO-DIMM
512GB
NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 140W TGP 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
15.6-inch FHD (1920x1080) pixel 16:9 IPS 144Hz 250nits SRGB: 100%
CPU AMD Ryzen 9 - 7940HS
16GB DDR5 4800Mhz
1TB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD
NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB GDDR6
15.6 inch 2K (1920 x 1080) 144Hz
Intel® Core™ i5 - 12450H Processor
8GB DDR5-4800Mhz SO-DIMM
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti
15.6 inch FHD (1920 x 1080), 16:9, 144Hz Value IPS-level 45% NTSC
Chưa có nội dung để hiển thị
| CPU | Intel® Core™ 5 Processor 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads |
| RAM | 16GB DDR5-5600 SO-DIMM + 2x SO-DIMM slots; có thể nâng tối đa 64GB (tốc độ RAM thực tế tùy vào CPU) |
| Ổ cứng | 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD |
| Card VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU, 2195MHz at 65W (2145MHz Boost Clock + 50MHz OC, 50W + 15W Dynamic Boost), MUX Switch + NVIDIA® Advanced Optimus |
| Màn hình | 16 inch (1920 x 1200) WUXGA 16:10 , IPS , 144Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa |
| Webcam | 720P HD camera |
| Cổng kết nối | 1 x USB Type C / DisplayPort 2 x USB 3.2 1 x Thunderbolt 4 Audio combo 1 x HDMI LAN 1 Gb/s |
| Trọng lượng | 2.20 kg |
| Pin | 56WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
0 đánh giá & nhận xét
Vui Lòng Đăng Nhập để để lại đánh giá
Sản phẩm này chưa có đánh giá