Chưa có nội dung để hiển thị
60.990.000đ 65.990.000đ
57.990.000đ Khi thu cũ lên đời máy*
TRẢ GÓP 0% ( Hỗ trợ duyệt hồ sơ online)
TRẢ GÓP QUA THẺ ( Visa, Mastercard, JCB )
CPU
AMD Ryzen™ AI MAX+ 392 Processor 3.2GHz (80MB Cache, up to 5.0GHz, 12 cores, 24 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 50TOPS
RAM
64GB LPDDR5X 8533 on board
Ổ cứng
1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
Card VGA
AMD Radeon 8060S Graphics
Màn hình
14-inch, Độ phân giải 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, IPS, 165Hz, màn hình chống chói, sRGB:100%
Intel Core 5 210H 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng)
16GB DDR5-5600 SO-DIMM
512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ cả SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB)
NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB
16 inches WUXGA (1920 x 1200) pixels (WUXGA) Độ sáng 300 nits Tỷ lệ tương phản 1000:1 Độ phủ màu NTSC 45% Màn hình chống chói
AMD Ryzen 9 8940HX 2.4GHz (80MB Cache, up to 5.3GHz, 16 lõi, 32 luồng)
16GB DDR5-5200MHz SO-DIMM
512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 Khe cắm M.2 hỗ trợ cả SATA hoặc NVMe, tối đa 2TB)
NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7 AMD Radeon Graphics
16 inches 2560 x 1600 (WQXGA) Thời gian phản hồi 3ms (G2G) Góc nhìn 170° Độ sáng 500 nits Tỷ lệ tương phản 1700:1 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Màn hình chống chói G-SYNC ROG Nebula Display Dolby Vision HDR Tản nhiệt: ROG Intelligent Cooling
AMD Ryzen™ 7 260 Processor 3.8GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 8 cores, 16 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 16TOPS
16GB DDR5-5600 SO-DIMM
1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Laptop GPU, 1595 MHz* at 115W (1545 MHz Boost Clock+50MHz OC, 100W + 15W Dynamic Boost), 8GB GDDR7
18-inch, FHD+ 16:10 (1920 x 1200, WUXGA), IPS-level, Anti-glare(AG) display, sRGB:100%, Adobe:75.35%, Refresh Rate:144Hz, Response Time:3ms, G-Sync, MUX Switch + NVIDIA® Advanced Optimus
Intel® Core™ i5-13450HX (20MB, 10-Core, 16-Thread, Up to 4.6GHz)
16GB DDR5
512GB SSD M.2
Nvidia GeForce RTX 5060 8GB DDR7
RTX 5060 8GB DDR7 (1920 x 1200), 165Hz, IPS, 300 nits
AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz (19MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.55 GHz, 6 lõi, 12 luồng)
8GB DDR5, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB
512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
15.6 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, 250nits, công nghệ chống chói, Adaptive-Sync
Intel® Core™ 5 Processor 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads
16GB DDR5-5600 SO-DIMM + 2x SO-DIMM slots; có thể nâng tối đa 64GB (tốc độ RAM thực tế tùy vào CPU)
512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU, 2195MHz at 65W (2145MHz Boost Clock + 50MHz OC, 50W + 15W Dynamic Boost), MUX Switch + NVIDIA® Advanced Optimus
16 inch (1920 x 1200) WUXGA 16:10 , IPS , 144Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Intel® Core™ 5 Processor 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads
16GB DDR4-3200 SO-DIMM + 1 khe SO-DIMM; có thể nâng tối đa 64GB (tốc độ RAM thực tế tùy vào CPU)
512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU, 2195MHz at 65W (2145MHz Boost Clock + 50MHz OC, 50W + 15W Dynamic Boost), MUX Switch + NVIDIA® Advanced Optimus
16 inch (1920 x 1200) WUXGA 16:10 , IPS , 144Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
AMD Ryzen 7-7445HS 3.2GHz (22MB Cache, up to 4.7GHz, 6 lõi, 12 luồng)
16GB (2x8) DDR5-5600 SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, max 32GB)
512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
NVIDIA® GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 AI TOPs: 143 TOPs
15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 45% NTSC, 63% sRGB, Adaptive-Sync
Intel Core i7-12700H (2.3GHz up to 4.7GHz, 14 Cores, 20 Threads, 24MB Cache)
16GB DDR4 Bus 3200Mhz
512GB PCIe NVMe SSD
NVIDIA RTX 3050 4GB GDDR6
15.6 inch FHD IPS, 144Hz
Ryzen 5-7535HS (3.30GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
8GB DDR5 4800MHz (1x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
512GB PCIe® 3.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
NVIDIA RTX 3050 4GB GDDR6
15.6 inch FHD (1920 x 1080), 144Hz, G-sync, IPS Panel
Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
32GB DDR5 4800MHz SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, Max 32GB)
512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 140W TGP
15.6 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, 144Hz, 250nits, 75% NTSC, 100%sRGB, anti-glare display, G-Sync
AMD Ryzen 7 7735HS 3.2GHz up to 4.75GHz 16MB
16GB DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
13th Gen Intel® Core™ i5-13450HX Processor 2.4 GHz (20M Cache, up to 4.6 GHz, 10 cores: 6 P-cores and 4 E-cores)
16GB DDR5 SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB
1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7, MUX Switch + NVIDIA® Advanced Optimus
16-inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200, WUXGA) 165Hz IPS-level, Brightness 300, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
AMD Ryzen™ 7-7735HS (8 Cores/ 16 Threads, up to 4.70 GHz, 16MB)
8GB DDR5 4800MHz (nâng cấp tối đa 32GB)
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
15.6 inch FHD (1920 x 1080)16:9, 144Hz, IPS, 250 nits, SRGB 100%,NTSC 72%, anti-glare display
Core i7 - 12700H Alder Lake (14 Cores/ 20 Threads, up to 4.70 GHz, 24MB)
8GB DDR4
512GB PCIe NVMe SSD
Nvidia GeForce RTX 3050 4Gb GDDR6
15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 144Hz
Intel Core i5 - 12500H 2.5GHz
16 GB DDR4 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB) 3200 MHz
512GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1TB)
NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB
15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz
Intel Core i7 - 11800H
8GB DDR4 3200MHz up to 32GB
512GB SSD NVMe M.2 PCIe
NVIDIA Geforce RTX 3050Ti 4GB
15.6 inch FHD (1920 x 1080), 144Hz, IPS Panel
AMD Ryzen 7-7735HS (8 lõi/16 luồng, 16MB L3 cache, up to 4.7 GHz max boost)
8GB DDR5-4800MHz SO-DIMM
512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD (2 khe cắm M.2 hỗ trợ SATA hoặc NVMe)
AMD Radeon RX 7600S 8GB GDDR6
16 inch WUXGA 165Hz, Độ phủ màu 72% NTSC %, 100% SRGB %, Thời gian phản hồi 7ms, Độ sáng 250 nits
AMD Ryzen™ 7 - 7735HS Mobile Processor (8-core/16-thread, 16MB L3 cache, up to 4.7 GHz max boost)
8GB DDR5-4800 SO-DIMM
512GB
NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 140W TGP 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
15.6-inch FHD (1920x1080) pixel 16:9 IPS 144Hz 250nits SRGB: 100%
CPU AMD Ryzen 9 - 7940HS
16GB DDR5 4800Mhz
1TB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD
NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB GDDR6
15.6 inch 2K (1920 x 1080) 144Hz
Intel® Core™ i5 - 12450H Processor
8GB DDR5-4800Mhz SO-DIMM
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti
15.6 inch FHD (1920 x 1080), 16:9, 144Hz Value IPS-level 45% NTSC
Chưa có nội dung để hiển thị
|
CPU |
AMD Ryzen™ AI MAX+ 392 Processor 3.2GHz (80MB Cache, up to 5.0GHz, 12 cores, 24 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 50TOPS |
|
RAM |
64GB LPDDR5X 8533 on board |
|
Ổ cứng |
1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD |
|
Card VGA |
AMD Radeon 8060S Graphics |
|
Màn hình |
14-inch, Độ phân giải 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, IPS, 165Hz, màn hình chống chói, sRGB:100% |
|
Webcam |
FHD 1080P |
|
Cổng kết nối |
1 x USB-C USB 4 (DisplayPort, Sạc, 40Gbps) 1 x USB-C 3.2 Gen 2 (DisplayPort, 10Gbps) 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1 x khe thẻ microSD (UHS-II, 312MB/s) 1 x HDMI 2.1 FRL 1 x Jack tai nghe/mic 3.5 mm |
|
Trọng lượng |
1.48 kg |
|
Pin |
73WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
0 đánh giá & nhận xét
Vui Lòng Đăng Nhập để để lại đánh giá
Sản phẩm này chưa có đánh giá