Chưa có nội dung để hiển thị
5.590.000đ 6.490.000đ
Liên hệ Khi thu cũ lên đời máy
Chưa có nội dung để hiển thị
| Loại máy |
1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter | Có Inverter |
| Công suất làm lạnh |
1 HP - 9.400 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả |
Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) |
| Độ ồn trung bình |
Dàn lạnh: 36 dB - Dàn nóng: 50 dB |
| Dòng sản phẩm | 2025 |
| Sản xuất tại | Thái Lan |
| Thời gian bảo hành |
Cục lạnh, cục nóng: 3 năm |
| Thời gian bảo hành máy nén | 12 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt |
Ống dẫn gas bằng Đồng mạ vàng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm mạ vàng |
| Loại Gas | R-32 |
|
Mức tiêu thụ điện năng |
|
| Tiêu thụ điện | 1 kWh |
| Nhãn năng lượng |
5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.54) |
| Công nghệ tiết kiệm điện |
Inverter |
|
Công nghệ làm lạnh |
|
| Chế độ gió |
Đảo gió lên xuống tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Turbo |
| Tiện ích | |
| Tiện ích |
Thiết kế thông minh EasyCare dễ dàng lắp đặt |
|
Thông số kích thước/lắp đặt |
|
| Kích thước dàn lạnh |
Dài 76.8 cm - Cao 29 cm - Dày 20 cm |
| Khối lượng dàn lạnh | 7.5 kg |
| Kích thước dàn nóng |
Dài 73 cm - Cao 45.5 cm - Dày 28 cm |
| Khối lượng dàn nóng | 16 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng |
Tối thiểu 3m - Tối đa 15m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa |
5m (giữa cục nóng-lạnh) |
| Dòng điện vào | Dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động | 1 pha |
| Kích thước ống đồng | 6/10 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa | 1 |
Vui Lòng Đăng Nhập để để lại đánh giá
Sản phẩm này chưa có đánh giá