Chưa có nội dung để hiển thị
21.490.000đ 26.990.000đ
18.490.000đ Khi thu cũ lên đời máy*
TRẢ GÓP 0% ( Hỗ trợ duyệt hồ sơ online)
TRẢ GÓP QUA THẺ ( Visa, Mastercard, JCB )
CPU
Intel Core 5-320 (6 nhân 6 luồng, xung nhịp cơ bản 1.5Ghz, tối đa có thể lên tới 4.4GHz (P-core) với turbo boost, 6 MB Cache)
RAM
16GB LPDDR5 (Không hỗ trợ nâng cấp)
Ổ cứng
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD( 1 khe SSD)
Card VGA
Intel® Graphics
Màn hình
13.3″, 2.5K (2560*1600) IPS, màn nhám, không cảm ứng, chống lóa, độ sáng 400nits, độ phủ màu 100% sRGB, tần số quét màn 120Hz, màn giảm ánh sáng xanh bảo vệ mắt
Snapdragon X X1-26-100, 8C, Max Turbo up to 3.0GHz, 30MB
16GB DDR5 8448 MHz
1TB SSD M2 PCIe
Qualcomm Adreno
15.3 inch WUXGA (1920 x 1200) pixels Touch
Intel Core 5 320 (6 nhân 6 luồng, có thể đạt tới 4.6GHz với turbo boost, 6MB Cache)
16GB LPDDR5x-7467, không hỗ trợ nâng cấp
512GB PCIe Gen 4 SSD, chỉ có 1 slot SSD, nâng cấp theo dạng thay thế
Intel® Graphics
15.3″ FHD+ (1920x1200) IPS, màn nhám, chống lóa, Touch, tần số quét màn 120Hz, độ sáng 400nits, tỷ lệ khung hình 16:10, 100% srgb, màn giảm ánh sáng xanh bảo vệ mắt TUV
AMD Ryzen™ 7 H 255 (3.8 GHz up to 4.9 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16MB Cache)
16GB DDR5
512GB M.2 NVMe PCIe SSD
AMD Radeon Graphic 780M
14-inch FHD+ 120Hz 16:10 (1920×1200),, 400 nits, 100% sRGB, HDR True Black 500
AMD Ryzen 5 7533HS (6 lõi / 12 luồng, 3.3 / 4.4GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
16GB DDR5-4800MHz
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (2 khe cắm M.2 tối đa 1TB)
AMD Radeon 660M Graphics
16 inches WUXGA (1920x1200) pixels Độ sáng 300nits Màn hình chống chói Độ phủ màu 45% NTSC
Intel® Core™ i5-13420H (2.00GHz up to 4.60GHz 12MB Cache)
16GB (2x 8GB) SO-DIMM DDR5-5200MHz (2 slots, up to 32GB)
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
Intel UHD Graphics
14inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
AMD Ryzen™ 7 H 255 (3.8 GHz up to 4.9 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16MB Cache)
16GB DDR5, nâng cấp được max 96gb
512GB M.2 NVMe PCIe SSD
AMD Radeon Graphic 780M
16-inch FHD+ 16:10 (1920×1200), 60Hz ,400 nits, 100% sRGB, HDR True Black 500
AMD Ryzen™ 7 - 8745HS (3.8 GHz up to 5.1 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16MB Cache)
16GB LPDDR5X 5600MHz (onboard 8GB + 1 thanh 8GB)
512GB M.2 NVMe PCIe SSD
AMD Radeon Graphic 780M
14 inch WUXGA (1920x1200) IPS, 60Hz, 16:10, 300 nits
AMD Ryzen™ 7 H 255 (3.8 GHz up to 4.9 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16MB Cache)
16GB DDR5, nâng cấp được max 96gb
512GB M.2 NVMe PCIe SSD
AMD Radeon Graphic 780M
16-inch FHD+ 16:10 (1920×1200), 120Hz ,400 nits, 100% sRGB
AMD Ryzen™ 7 7730U ( 2.0 GHz - 4.5 GHz / 16MB / 8 nhân, 16 luồng ), AMD
16GB Onboard DDR4 3200MHz
1TB SSD M.2 NVMe
AMD Radeon™ Graphics
15.6" (1920 x 1080) Full HD IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , Màn hình chống lóa
AMD Ryzen™ 7 H 255 (3.8 GHz up to 4.9 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16MB Cache)
32GB DDR5
1TB M.2 NVMe PCIe SSD
AMD Radeon Graphic 780M
14-inch 2.8K 120Hz 16:10 (2880×1800), OLED, 120Hz ,600 nits, 100% DCI-P3, HDR True Black 500
Intel® Core™ Ultra 7 255U (12 nhân, 14 luồng, xung nhịp tối đa 4.80 GHz, 12MB Cache, tích hợp AI Boost)
16GB LPDDR5x-5200 (Onboard)
1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
Integrated Intel® Graphics
16.0 inch FHD+ (1920 x 1200), IPS, 300 nits, Glossy, 45% NTSC, 60Hz, Cảm ứng đa điểm (Touch)
Ryzen AI 7 350 (8C/16T, 24MB, up to 5.0GHz)
16GB DDR5 5600 MT/s
1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
AMD Radeon 860M (8 Cores, 3000 MHz)
FHD+ (1920 x 1200 pixels), Multi-touch, IPS, 60Hz, 300 nits, 45% NTSC, Anti glare
AMD Ryzen™ AI 7 350 (8 Cores / 16 Threads, Turbo 5.0 GHz )
16GB LPDDR5x-7500MHz (onboard)
1TB PCIe® NVMe®, PCIe® 4.0 x4
AMD Radeon™ 860M Integrated
14 inch WUXGA (1920x1200), Multi-touch, IPS, 300nits, Glossy, 16:10, 45%NTSC, 60Hz
Intel® Core™ Ultra 7 155H (1.40GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
16GB Soldered LPDDR5x-7467MHz
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
Intel® Arc™ Graphics
14.0 inch WUXGA (1920x1200) OLED, 400nits, Glossy, 100% DCI-P3, 60Hz, DisplayHDR™ True Black 500
Ryzen AI 7 H 350 (2 GHz up to 5 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 24MB Cache)
32GB LPDDR5x-8000 MHz
1TB PCIe NVMe M.2 SSD gen 4
AMD Radeon 860M
16 inch 2.8K (2880×1800) OLED, 16:10, độ phủ màu 100% sRGB, ~600 nits, 120Hz
AMD Ryzen AI 7 H 350 (8 nhân 16 luồng, xung nhịp cơ bản ~2GHz, tối đa có thể đạt ~5GHz, 8MB L2 Cache, 16MB L3 Cache, default TDP 28W, 4nm, Zen 5)
32GB LPDDR5x-8000 MHz (onboard)
1TB SSD 2242 M.2, có tổng cộng 2 slot SSD, còn trống 1 khe lắp SSD 2280 M.2, nâng cấp được
AMD Radeon 860M
14 inch 2.8K (2880×1800) OLED, 16:10, độ phủ màu 100% sRGB, ~600 nits, 120Hz
Intel® Core™ 7 - 150U (1.80GHz up to 5.40GHz, 12MB Cache)
16GB LPDDR5 5200MHz
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0×4 NVMe
Intel® Iris® Xe Graphics
16 inch WUXGA (1920×1200) IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC, TÜV Low Blue Light
AMD Ryzen™ 7 H 255 (3.8 GHz up to 4.9 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16MB Cache)
24GB DDR5
1TB M.2 NVMe PCIe SSD
AMD Radeon Graphic 780M
16 inch 2.8K 120Hz 16:10 (2880×1800), OLED, 120Hz ,600 nits, 100% DCI-P3, HDR True Black 500
AMD Ryzen™ 7 H 255 (3.8 GHz up to 4.9 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16MB Cache)
24GB DDR5
1TB M.2 NVMe PCIe SSD
AMD Radeon Graphic 780M
14-inch 2.8K 120Hz 16:10 (2880×1800), OLED, 120Hz ,600 nits, 100% DCI-P3, HDR True Black 500
AMD Ryzen™ 7-7735HS (8 cores, 16 threads; Turbo boost up to 4.75GHz; 20MB Cache)
16GB DDR5 4800MHz
512GB M.2 PCIe NVMe SSD
NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (85W)
15.6 inch FHD (1920x1080) IPS, 120Hz
AMD Ryzen™ 7-7730U (2.00GHz up to 4.50GHz, 20MB Cache)
16GB Soldered LPDDR4x-4266MHz
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
AMD Radeon™ Graphics
14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Glossy, 45% NTSC, TÜV Low Blue Light, Glass, Touch - Màn hình cảm ứng, xoay gập
AMD Ryzen™ 7 8745H (3.2 GHz up to 4.9 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16MB Cache)
24GB DDR5 6400MHz
1TB M.2 NVMe PCIe SSD
AMD Radeon Graphic 780M
14-inch 2.8K 120Hz 16:10 (2880×1800), OLED, 120Hz ,600 nits, 100% DCI-P3, HDR True Black 500
Ryzen 7 - 8745HS (8 cores x 16 threads, up to 4.9 GHz turbo boost)
16GB (8GB onboard + 8GB in slot) (ram hỗ trợ DDR5 5600MHz)
512GB PCIe NVMe M.2 SSD
AMD Radeon 780M
16 inch FHD+ (1920x1200) IPS, màn nhám, chống lóa, không cảm ứng, tần số quét màn 60Hz, tỷ lệ khung hình 16:10, độ sáng 300nits
Intel Core Ultra 5 125H (2.3 GHz up to 4.5 Hz, 14 Cores, 18 Threads, 18MB Cache)
32GB LPDDR5 7467MT/s
SSD 1TB SSD PCIe 4.0
Intel Arc Graphics
16 inch 2K+, 120Hz, IPS , 350 nits, 100% sRGB
AMD Ryzen™ 5 - 8645HS (4.30GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
16GB LPDDR5x-6400MHz
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
16 inch 2K (2048x1280) OLED, 400nits, Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz
Ryzen 5 - 5600U
16GB DDR4 3200MHz
512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x2 NVMe
AMD Radeon Graphics
14 inch 2.2K (2240 x 1400) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB Touchscreen
Intel® Core™ Ultra 5 - 220H (12 nhân, 16 luồng, xung nhịp 2.7 Ghz – 4.9 Ghz, L3 Cache 18MB)
24GB DDR5 4800 MHz
1TB M.2 NVMe PCIe SSD
Intel® Graphics
16 inch OLED 2.8K (2880×1800), 1100 nits, 120Hz, 100% sRGB
Core i7 - 12650H 2.30 GHz
16GB DDR4 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB) 3200 MHz
512GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)
Card rời RTX 3050Ti 4GB
15.6 inch FHD (1920 x 1080) 120Hz
AMD Ryzen™ 7 - 8745H (3.2 GHz up to 4.9 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16MB Cache)
24GB DDR5
1TB M.2 NVMe PCIe SSD
AMD Radeon Graphic 780M
16 inch 2.5K 120Hz 16:10 (2560x1600), 600 nits, 100% DCI-P3, HDR True Black 500
Ryzen 7 - 8745H (3.8 GHz up to 5.1 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16MB Cache)
16GB LPDDR5X 6400MHz
512GB PCIe® M.2 SSD
AMD 780M Graphics
14 inch FHD (1920x1200) IPS, 60Hz, 16:10, 300 nits, 100% sRGB
Intel Core i7-13620H (10 nhân, 16 luồng, xung nhịp tối đa 4.9GHz)
16GB LPDDR5-4800 Onboard
512GB SSD PCIe NVMe
Intel UHD Graphics
15.6 inch FHD (1920 x 1080), viền mỏng, độ sáng 300 nits
Ryzen 7 8745HS (8 nhân 16 luồng, xung nhịp cơ bản 3.8GHz, tối đa với Turbo Boost tới 5.1GHz, 8MB L2 Cache, 16MB L3 Cache, Default TDP 45W)
16GB (8GB onboard + 8GB in slot), DDR5 5600MHz, có 1 khe hỗ trợ nâng cấp RAM
512GB SSD 2242 M.2 Gen 4
AMD Radeon™ 780M
15.1 inch 2.5K(2560x1600) OLED, màn gương, 165Hz, 16:10, 500nits, DC dimmer, 100% DCI-P3, 3ms, hỗ trợ DisplayHDR™ True Black 600
Intel Core Ultra 5 125H (2.3 GHz up to 4.5 Hz, 14 Cores, 18 Threads, 18MB Cache)
32GB LPDDR5 7467MT/s
SSD 1TB SSD PCIe 4.0
Intel Arc Graphics
14.0 inch 2K+ (2880x1800), 120Hz, 600 Nits, 100% DCI-P3
Intel® Core™ 5 - 220H (12 nhân 16 luồng, xung nhịp cơ bản 2.7GHz, xung nhịp tối đa có thể đạt 4.9GHz, 18 MB Intel® Smart Cache)
24GB DDR5
1TB M.2 NVMe PCIe SSD
Intel® Graphics
14 inch 2.8K 120Hz 16:10 (2880×1800), OLED, 120Hz ,600 nits, 100% DCI-P3, HDR True Black 500
Intel® Core™ i5-13500H (12 Cores/ 16 Threads, Turbo 4.70 GHz, 18 MB Intel® Smart Cache)
16GB LPDDR5 5200MHz dual channel (Onboard)
1TB M.2 PCIe NVMe SSD
NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
16 inch 2.5K (2560x1600), Non-Touch, IPS, 350nits, Antiglare, 16:10, 100%sRGB, 120Hz
Core i5 - 12500H 2.5GHz
8GB DDR4 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe rời) 3200 MHz
512GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)
RTX 3050 4GB
15.6 inch FHD (1920 x 1080) 120Hz
Snapdragon X Plus X1P-42-100, 8C, Max Turbo up to 3.4GHz (single-core) / 3.2GHz (8-core), 30MB
16GB Soldered LPDDR5x 8448Mhz (onboard)
1TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
Integrated Qualcomm® Adreno™ GPU
14 inch WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, 60Hz, TÜV Low Blue Light, Glass, Touch
Ryzen 5-7535HS (3.30GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
8GB (1x8GB) SO-DIMM DDR5 4800MHz (+1 slot nâng cấp tối đa 16GB)
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 45% NTSC, 120Hz, FreeSync™
Ryzen 7 8745H (3.8 GHz up to 4.9 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16MB Cache)
16GB DDR5 5600MHz
512GB M.2 NVMe PCIe SSD
AMD Radeon 780M
14 inch WUXGA (1920x1200) IPS, 60Hz, 16:10, 300 nits
AMD Ryzen™ 7 - 8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
16GB LPDDR5X 6400MHz onboard
1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
Integrated AMD Radeon™ 780M Graphics
14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS Touchscreen 300 nits, 45% NTSC, 60Hz, TÜV Low Blue Light, Glass, Touch, Thin Bezel LCD Display
Intel Core Ultra 9 285H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.4GHz, 24MB Intel Smart Cache
32GB LPDDR5x
1TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7
16″ 2.8K (2880 x 1800) OLED, Touch, Glossy, 100% DCI-P3, 16:10, 500nits (typical) / 1100nits (peak), 120Hz VRR, DisplayHDR™ True Black 1000
Intel Core i5-1235U (1.3 GHz - 4.4GHz / 12MB / 10 nhân, 12 luồng)
12GB Soldered DDR4-3200Mhz
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe
Integrated Intel Iris Xe Graphics
15.6 inch FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare
Intel® Core™ i5-13500H (12 Cores/ 16 Threads, Turbo 4.70 GHz, 18 MB Intel® Smart Cache)
16GB LPDDR5 5200MHz dual channel (Onboard)
1TB M.2 PCIe NVMe SSD
NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
16 inch 2.5K (2560x1600), Non-Touch, IPS, 350nits, Antiglare, 16:10, 100%sRGB, 120Hz
Intel 13th Core i7-13700H Up To 5.0GHz (14 Cores, 20 Threads, 24MB Cache)
16GB Soldered LPDDR5-5200
1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
16 inch 2.5K(2560x1600) IPS, 350nits, Anti-glare, 100% sRGB, 120Hz, Eyesafe®, G-Sync
Intel® Core™ Ultra 9 - 185H, 16 (6 P-core + 8 E-core + 2 LPE-core) / 22T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
32GB Soldered LPDDR5x-7467 (Dual-channel, không nâng cấp được)
1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® (2 slot, nâng cấp tối đa 2TB)
NVIDIA RTX 4050
16 inch 2K (2048x1280) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, 120Hz, DisplayHDR™ True Black 500
Chưa có nội dung để hiển thị
|
CPU |
Intel Core 5-320 (6 nhân 6 luồng, xung nhịp cơ bản 1.5Ghz, tối đa có thể lên tới 4.4GHz (P-core) với turbo boost, 6 MB Cache) |
|
RAM |
16GB LPDDR5 (Không hỗ trợ nâng cấp) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD( 1 khe SSD) |
|
Card VGA |
Intel® Graphics |
|
Màn hình |
13.3″, 2.5K (2560*1600) IPS, màn nhám, không cảm ứng, chống lóa, độ sáng 400nits, độ phủ màu 100% sRGB, tần số quét màn 120Hz, màn giảm ánh sáng xanh bảo vệ mắt |
|
Webcam |
HD camera |
|
Cổng kết nối |
2x cổng USB-C 2x cổng USB-A 1x Audio 3.5mm 1x microSD 1x jack tai nghe 3.5mm |
|
Trọng lượng |
~1.1kg |
|
Pin |
54.7Wh |
|
Hệ điều hành |
Window 11 Home |
0 đánh giá & nhận xét
Vui Lòng Đăng Nhập để để lại đánh giá
Sản phẩm này chưa có đánh giá