Chưa có nội dung để hiển thị
26.490.000đ 28.790.000đ
23.490.000đ Khi thu cũ lên đời máy
TRẢ GÓP 0% ( Hỗ trợ duyệt hồ sơ online)
TRẢ GÓP QUA THẺ ( Visa, Mastercard, JCB )
CPU
Ryzen 7 7840H (3.8 GHz up to 5.1 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16 MB Cache)
RAM
16GB DDR5 5600MHz
Ổ cứng
512GB PCIe NVMe M.2 SSD Gen 4
Card VGA
NVIDIA Geforce RTX 4060 8GB GDDR6 (125W)
MUX Swìtch
Có
Intel® Core™ i7-14700HX (2.10GHz up to 5.50GHz, 33MB Cache)
16GB (1x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz ( 2slots, Up to 32GB)
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Có
Intel Core i7-13650HX, 14C (6P + 8E) / 20T, P-core 2.6 / 4.9GHz, E-core 1.9 / 3.6GHz, 24MB
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe
NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7, Boost Clock 2497MHz, TGP 115W, 572 AI TOPS
Intel Core Ultra 7 255HX (20 nhân (gồm 8 nhân P và 12 nhân E) 20 luồng, có thể đạt max với turbo boost lên tới 5.2GHz, 30MB Cache)
32GB SO-DIMM DDR5-5600 (2 khe ram)
1TB PCIe Gen4 SSD,trống 1 khe để lắp thêm
NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 8GB GDDR7, Boost Clock 2347MHz, TGP 115W AI TOPS: 798 AI TOPS
Intel Core Ultra 7 255HX (20 nhân (gồm 8 nhân P và 12 nhân E) 20 luồng, có thể đạt max với turbo boost lên tới 5.2GHz, 30MB Cache)
32GB SO-DIMM DDR5-5600 (2 khe ram)
1TB PCIe Gen4 SSD,trống 1 khe để lắp thêm
NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7, Boost Clock 2497MHz, TGP 115W AI TOPS: 572 TOPS
13th Generation Intel® Core i7-13650HX, 20C (6P + 8E) xung nhịp turbo đơn nhân tối đa 4,9GHz
16GB DDR5
512GB PCIe NVMe M.2 SSD Gen 4
NVIDIA Geforce RTX 4060 8GB GDDR6
Có
Intel Core Ultra 9 275HX (24 nhân 24 luồng, xung nhịp cơ bản từ 2.1GHz có thể đạt max với turbo boost lên tới 5.4GHz, 36MB Cache)
32GB DDR5 6400MHz
2TB M.2 PCIe NVMe SSD
NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 16GB GDDR7, Boost Clock 2287MHz, TGP 175W, 1334 AI TOPS
AMD Ryzen™ 7 260 (8 nhân / 16 luồng, 3.8GHz up to 5.1GHz, 16MB L3 Cache)
16GB (1x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (2 slots, Up to 32GB)
512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Có
Intel Core i7 14650HX (16 nhân 24 luồng, xung nhịp có thể đạt tối đa 5.2GHz với Turbo boost, 30MB Intel® Smart Cache)
16GB DDR5-5600MHz (hỗ trợ nâng cấp)
512GB PCIe® 4.0 x4 NVME SSD
Intel® Graphics + NVIDIA® GeForce RTX 5060 Laptop GPU 8GB GDDR7 115W
Intel® Core™ i9-14900HX, 24C (8P + 16E) / 32T, P-core 2.2 / 5.8GHz, E-core 1.6 / 4.1GHz, 36MB2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
32GB 2x16GB SO-DIMM DDR5-5600, Up to 64GB DDR5-5600
2TB 2x1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
NVIDIA® GeForce RTX™ 4080 12GB GDDR6, Boost Clock 2280MHz, TGP 175W, 542 AI TOPS
AMD Ryzen 9 7945HX (16 cores x 32 threads, 2.5 up to 5.4GHz, 64MB Cache)
16GB DDR5 5600MHz
1TB M.2 2280 PCIe 4.0 SSD
NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6 (140W)
Có
AMD Ryzen 7 8745H (8 Core, 16 threads, 3.8GHz Up to Max Turbo Speed 4.9Ghz, 24MB Cache)
16 GB DDR5 5600MHz
512GB PCIe NVMe M.2 SSD Gen 4
NVIDIA Geforce RTX 4060 8GB GDDR6 (125W)
Có
AMD Ryzen™ 9 8945HX (16 nhân 32 luồng, xung nhịp cơ bản từ 2.5GHz có thể đạt max với turbo boost tới 5.4GHz, L2 Cache 16MB, L3 Cache 64MB, Default TDP 55W)
16GB DDR5 (có thể nâng cấp)
1TB SSD M.2 PCIe NVMe (có 2 khe cắm ổ M.2 SSD)
Intel® Graphics + NVIDIA® GeForce RTX 5060 Laptop GPU 8GB GDDR7 115W
AMD Ryzen™ 9 8945HX (16 nhân 32 luồng, xung nhịp cơ bản từ 2.5GHz có thể đạt max với turbo boost tới 5.4GHz, L2 Cache 16MB, L3 Cache 64MB, Default TDP 55W)
16GB DDR5 (có thể nâng cấp)
1TB SSD M.2 PCIe NVMe (có 2 khe cắm ổ M.2 SSD)
NVIDIA® GeForce RTX 5070 Laptop GPU 8GB GDDR7 115W
15th Generation Intel® Core™ Ultra 9 275HX (24-Core, 24-Thread, 36MB Cache, up to 5.4GHz Max Turbo Frequency – 13 TOPS NPU)
32GB (2x16GB) SO-DIMM DDR5 6400MHz (2 slots, nâng cấp tối đa 32GB)
1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® (2 slots M.2 2280 PCIe® 4.0 x4)
NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 8GB GDDR7
AMD Ryzen™ 9 8945HX (16 Nhân - 32 Luồng | 2.5GHz turbo 5.4GHz | 16MB L2 Cache + 64MB L3 Cache )
1TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (2 slots)
NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7, Boost Clock 2497MHz, TGP 115W, 572 AI TOPS
Intel® Core Ultra 9 285K, 24C (8P + 16E) / 24T, Max Turbo up to 5.6GHz, 40MB, Integrated Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
2x 32GB UDIMM DDR5-5600 (upto 128GB)
2TB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe (Up to six drives, 2x 3.5" HDD + 4x M.2 SSD • 3.5" HDD up to 2TB • M.2 SSD up to 2TB)
NVIDIA® GeForce RTX™ 5090 32GB GDDR7
14th Generation Intel® Core i9-14900HX, 24C / 32T, P-core up to 5.8GHz, 36MB Cache
16GB DDR5 5600MHz
NVIDIA Geforce RTX 5060 8GB GDDR7
Ryzen 7-8745H (8 nhân 16 luồng, tần số cơ bản 3.8GHz, có thể đạt tới 4.9GHz với turbo boost, bộ nhớ đệm 8MB L2 / 16MB L3, 4nm, TDP 35-54W)
16 GB DDR5 5600MHz
512GB PCIe NVMe M.2 SSD Gen 4
NVIDIA Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Có
Intel® Core Ultra 9 275HX, 24C (8P + 16E) / 24T, Max Turbo up to 5.4GHz, 36MB
NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti 12GB GDDR7, Boost Clock 2220MHz, TGP 140W, 992 AI TOPS
AMD Ryzen 7 H 255 (8 nhân 16 luồng, có thể đạt tới 4.9GHz với turbo boost, 24MB Cache)
16GB DDR5 5600MHz
NVIDIA®GeForce® RTX™ 5050 8GB DDR7
AMD Ryzen 7 H 255 (8 nhân 16 luồng, xung nhịp cơ bản 3.8GHz có thể đạt tới 4.9GHz đơn nhân với turbo boost, 8MB L2 Cache, 16MB L3 Cache, default TDP 45W)
16GB DDR5 5600MHz (có thể nâng cấp)
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD Gen 4
NVIDIA® GeForce® RTX 5060 8GB
Có
14th Generation Intel® Core i9-14900HX, 24C / 32T, P-core up to 5.8GHz, 36MB Cache
16GB DDR5 5600MHz
1TB PCIe NVMe M.2 SSD Gen 4
NVIDIA Geforce RTX 5070 8GB GDDR7
Intel Core Ultra 9 275HX (24 nhân 24 luồng, xung nhịp cơ bản từ 2.1GHz có thể đạt max với turbo boost lên tới 5.4GHz, 36MB Cache)
32GB DDR5 6400MHz
1TB M.2 PCIe NVMe SSD
NVIDIA® GeForce® RTX 5070Ti 12GB
Có
Intel Core Ultra 9 275HX (24 nhân 24 luồng, xung nhịp cơ bản từ 2.1GHz có thể đạt max với turbo boost lên tới 5.4GHz, 36MB Cache)
32GB DDR5 6400MHz
1TB M.2 PCIe NVMe SSD
NVIDIA® GeForce® RTX 5070 8GB
Có
Intel Core Ultra 9 275HX (24 nhân 24 luồng, xung nhịp cơ bản từ 2.1GHz có thể đạt max với turbo boost lên tới 5.4GHz, 36MB Cache)
32GB DDR5 6400MHz
1TB M.2 PCIe NVMe SSD
NVIDIA® GeForce® RTX 5060 8GB
Có
AMD Ryzen 9 8940HX (16 nhân 32 luồng, xung nhịp cơ bản 2.5GHz có thể đạt tới 5.3GHz đơn nhân với turbo boost, 16MB L2 Cache, 64MB L3 Cache, default TDP 55W)
1TB SSD M.2 PCIe NVMe (có 2 khe cắm ổ M.2 SSD)
NVIDIA® GeForce RTX 5060 Laptop GPU 8GB GDDR7 115W
AMD Ryzen 9 8945HX (16 nhân 32 luồng, xung nhịp cơ bản 2.5GHz có thể đạt tới 5.4GHz đơn nhân với turbo boost, 16MB L2 Cache, 64MB L3 Cache, default TDP 55W-120w)
32GB DDR5 5200MHz (có thể nâng cấp)
1TB M.2 PCIe NVMe SSD
AMD Ryzen 9 8945HX (16 nhân 32 luồng, xung nhịp cơ bản 2.5GHz có thể đạt tới 5.4GHz đơn nhân với turbo boost, 16MB L2 Cache, 64MB L3 Cache, default TDP 55W-120w)
32GB DDR5 5200MHz (có thể nâng cấp)
1TB M.2 PCIe NVMe SSD
Intel® Graphics + NVIDIA® GeForce RTX 5060 Laptop GPU 8GB GDDR7 115W
Intel® Core Ultra 9 275HX, 24 Cores (8 P-core + 16 E-core), 24 Threads, 5.4GHz, 36MB Cache, Integrated Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
32GB (2x16GB) SO-DIMM DDR5 6400MHz (2 slots, nâng cấp tối đa 32GB)
1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® (2 slots M.2 2280 PCIe® 4.0 x4)
Intel® Core™ i9-14900HX, 24C (8P + 16E) / 32T, P-core 2.2 / 5.8GHz, E-core 1.6 / 4.1GHz, 36MB
64GB DDR5 ( 2x 32GB ) SO-DIMM DDR5-4800 up to 64GB
Intel® Core™ i9-14900HX (E-Core Max 4.10 GHz, P-Core Max 5.80 GHz with Turbo Boost, 24 Cores, 32 Threads, 36 MB Cache)
16GB DDR5 5600MHz
14th Generation Intel® Core i9-14900HX, 24C / 32T, P-core up to 5.8GHz, E-core up to 4.1GHz, 36MB Cache
32GB DDR5
1TB M.2 PCIe NVMe SSD
NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB
Intel Core i9-13900HX (24 Cores, 32 Threads, P-core up to 5.4GHz, E-core up to 3.9GHz, 36MB Cache)
32GB DDR5 5600MHz
1TB M.2 PCIe NVMe SSD
NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6 (140W)
Có
AMD Ryzen 7 8845HS 8-Core Processor (Up to 5.1 GHz, 16 MB Smart cache/ 8 Cores / 16 Threads)
16GB (16x1) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
Intel Core i7-12700H (24MB Cache, 3.50GHZ up to 4.70 GHz, 14 cores 20 Threads)
16GB DDR5 4800Mhz
512GB M.2 2280 NVMe SSD
NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 (95W)
1TB SSD M.2 2280 PCIe Gen4 TLC
Intel Core i7-14650HX 2.2GHz up to 5.2GHz 30MB
32GB (16x2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
Intel® Core™ i9-14900HX (2.20GHz up to 5.80GHz, 36MB Cache)
2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600, 2 slots up to 32GB
16 GB DDR5 5200MHz
1TB PCIe NVMe M.2 SSD Gen 4
NVIDIA Geforce RTX 4060 8GB GDDR6 (125W)
Có
2TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
Intel Core i9-14900HX 2.39GHz up to 5.5GHz 36MB
32GB (16x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
Intel® Core™ i9-14900HX (2.20GHz up to 5.80GHz, 36MB Cache)
2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600, 2 slots up to 32GB
1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
Intel Core i5 - 13500HX (14-Cores, 20-Threads; 3.30 GHz up to 4.70 GHz with Turbo Boost; 24MB Cache)
16GB DDR5 5600MHz
512GB M.2 PCIe NVMe SSD
NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (140W)
Có
Intel Core i9-13900HX (24 Cores, 32 Threads, P-core up to 5.4GHz, E-core up to 3.9GHz, 36MB Cache)
16GB DDR5 5600MHz
1TB M.2 PCIe NVMe SSD
NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6 (140W)
Có
Intel® Core™ i9-13900H, 14C (6P + 8E) / 20T, P-core 2.6 / 5.4GHz, E-core 1.9 / 4.1GHz, 24MB
32GB SO-DIMM DDR5-5600
1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® (2 slots M.2 2280 PCIe® 4.0 x4)
Intel® Core Ultra 9 275HX, 24 Cores (8 P-core + 16 E-core), 24 Threads, 5.4GHz, 36MB Cache, Integrated Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
64GB DDR5, tốc độ ~6400MHz, dual-channel (2 x 16GB)
2TB, gồm 2 ổ SSD 1TB (1 x PCIe Gen4 + 1 x PCIe Gen5)
Intel 13th Core i7-13700H Up To 5.0GHz (14 Cores, 20 Threads, 24MB Cache)
32GB DDR5 5200MHz - 5600MHz
1TB PCIe NVMe M.2 SSD Gen 4
NVIDIA Geforce RTX 4060 8GB GDDR6
Có
14th Generation Intel® Core™ i9-14900HX Processor (E-cores up to 4.10 GHz P-cores up to 5.80 GHz with Turbo Boost, 24 Cores,32 Threads, 36 MB Cache)
32GB DDR5 5600MHz
2TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
NVIDIA® GeForce RTX™ 4090 Laptop GPU,16GB GDDR6 (175W), 2040MHz Boost Clock
Intel® Core™ i7-14700HX, 20C (8P + 12E) / 28T, P-core 2.1 / 5.5GHz, E-core 1.5 / 3.9GHz, 33MB
1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600 ( Up to 32GB DDR5-5600 )
1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® (2 slots M.2 2280 PCIe® 4.0 x4)
14th Generation Intel® Core i9-14900HX, 24C / 32T, P-core up to 5.8GHz, E-core up to 4.1GHz, 36MB Cache
16GB DDR5
1TB M.2 PCIe NVMe SSD
NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB
14th Generation Intel® Core™ i7-14650HX, 16C (8P + 8E) / 24T, P-core up to 5.2GHz, E-core up to 3.7GHz, 30MB Cache
16GB DDR5
1TB M.2 PCIe NVMe SSD
NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB
Core i9 - 14900HX (24 Cores, 32 Threads, 36 MB, up to 5.80GHz)
32GB DDR5 5600MHz (Có thể nâng cấp thêm)
1TB PCIe NVMe M.2 SSD Gen 4 (còn 1 slot nâng cấp thêm)
NVIDIA Geforce RTX 4060 8GB GDDR6
Intel, Core i7 - 12700H
16 GB (2 thanh 8 GB), DDR5, 4800 MHz
SSD 512 GB
Ryzen 7 7735H (3.2 GHz up to 4.8 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16 MB Cache)
16 GB DDR5 4800MHz
512GB PCIe NVMe M.2 SSD Gen 4
NVIDIA Geforce RTX 4060 8GB GDDR6
Có
14th Generation Intel® Core i9-14900HX, 24C / 32T, P-core up to 5.8GHz, E-core up to 4.1GHz, 36MB Cache
16GB DDR5
1TB M.2 PCIe NVMe SSD
NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB
Intel Core i5 - 13500HX (14-Cores, 20-Threads; 3.30 GHz up to 4.70 GHz with Turbo Boost; 24MB Cache)
16GB DDR5 5600MHz
512GB M.2 PCIe NVMe SSD
NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (140W)
Có
Intel 13th Core i7-13700H Up To 5.0GHz (14 Cores, 20 Threads, 24MB Cache)
16 GB DDR5 5200MHz - 5600MHz
1TB PCIe NVMe M.2 SSD Gen 4
NVIDIA Geforce RTX 4060 8GB GDDR6
Có
Intel® Core™ i9-13900HX (24 Cores, 32 Threads, P-core up to 5.4GHz, E-core up to 3.9GHz, 36MB Cache)
16GB DDR5 5600MHz
1TB SSD M.2 2280 PCIe NVMe
NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB
13th Generation Intel® Core™ i9-13900HX Processor (E-Core Max 3.90 GHz, P-Core Max 5.40 GHz with Turbo Boost, 24 Cores, 32 Threads, 36 MB Cache)
32GB DDR5 5600Mhz
Intel® Core™ i7-13700HX (16 Cores/ 24 Threads, 2.10Ghz up to 5.00GHz, 30MB Cache)
16GB DDR5 4800MHz
512GB M.2 PCIe NVMe
NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6 (140W)
Intel Core i7-13620H (10 cores x 16 threads, 2.4GHz up to 4.9GHz, 24MB cache)
1TB PCIe NVMe M.2 SSD Gen 4
AMD, Ryzen 7, 6800H
16 GB (2 thanh 8 GB), DDR5, 4800 MHz
SSD 512 GB
Intel Core i7-11800H (8C/16T, 2.3/4.6GHz, 24MB)
16GB DDR4 3200MHz (2x8GB)
512GB M.2 2280 PCIe 3.0x4 NVMe SSD
NVIDIA GeForce RTX 3060 6GB GDDR6 TGP 130W
Core i9-12900H (14 cores, 20 threads)
16GB DDR5 Bus 4800Hz
512GB SSD M.2 2280 NVMe
NVIDIA GeForce RTX 3060 6GB GDDR6 (140W)
Intel® Core™ i9-13900HX (24 Cores, 32 Threads, P-core up to 5.4GHz, E-core up to 3.9GHz, 36MB Cache)
32GB DDR5 5600MHz
2TB SSD M.2 2280 PCIe NVMe
NVIDIA GeForce RTX 4080 12GB GDDR6 (175W)
AMD Ryzen 7-5800H
8GB(1x 8GB) SO-DIMM DDR4-3200Mhz
AMD, Ryzen 5, 5600H
8 GB, DDR4, 3200 MHz
SSD 512 GB
14th Generation Intel® Core i7-14700HX, 20C (8P + 8E) / 28T, P-core up to 5.5GHz, E-core up to 3.9GHz, 33MB Cache
16GB DDR5
1TB M.2 PCIe NVMe SSD
NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB
14th Generation Intel® Core™ i7-14650HX, 16C (8P + 8E) / 24T, P-core up to 5.2GHz, E-core up to 3.7GHz, 30MB Cache
16GB DDR5
1TB M.2 PCIe NVMe SSD
NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
14th Generation Intel® Core™ i7-14650HX, 16C (8P + 8E) / 24T, P-core up to 5.2GHz, E-core up to 3.7GHz, 30MB Cache
16GB DDR5
512GB M.2 PCIe NVMe SSD
NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
AMD Ryzen™ 5 7640HS (6C / 12T, 4.3 / 5.0GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
16GB DDR5-5600 (Up to 32GB)
512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® (2 Slot SSD)
AMD Ryzen 7 8845HS 8-Core Processor (Up to 5.1 GHz, 16 MB Smart cache/ 8 Cores / 16 Threads)
16GB (16x1) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
Intel Core i7-13620H (10 cores x 16 threads, 2.4GHz up to 4.9GHz, 24MB cache)
1TB PCIe NVMe M.2 SSD Gen 4
AMD Ryzen 7 7840H "Zen 4" (8 cores x 16 threads, 3.8GHz, up to 5.1GHz turbo boost, cache 16MB L3)
16GB DDR5 5600MHz
512GB PCIe NVMe M.2 SSD Gen 4
NVIDIA Geforce RTX 4060 8GB GDDR6
Có
Chưa có nội dung để hiển thị
| CPU | Ryzen 7 7840H (3.8 GHz up to 5.1 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16 MB Cache) |
| RAM | 16GB DDR5 5600MHz |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe M.2 SSD Gen 4 |
| Card VGA | NVIDIA Geforce RTX 4060 8GB GDDR6 (125W) |
| MUX Swìtch | Có |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS, 300nits, 100% sRGB, 144Hz |
| Webcam | HD Webcam |
| Cổng kết nối |
1x E-camera shutter |
| Trọng lượng | 2.3 kg |
| Pin | 4cell, 60whr, Super Rapid Charge |
| Hệ điều hành | Windows bản quyền |
0 đánh giá & nhận xét
Vui Lòng Đăng Nhập để để lại đánh giá
Sản phẩm này chưa có đánh giá